камуфли́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ngụy trang, nghi trang
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | камуфли́рую |
| ты | камуфли́руешь |
| он / она / оно | камуфли́рует |
| мы | камуфли́руем |
| вы | камуфли́руете |
| они | камуфли́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | камуфли́ровал |
| Giống cái | камуфли́ровала |
| Giống trung | камуфли́ровало |
| Số nhiều | камуфли́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | камуфли́руй |
| Số nhiều | камуфли́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | камуфлирующий | камуфли́ровавший |
| Bị động | камуфли́руемый | камуфли́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | камуфли́руя | камуфлировавши |