кампучийка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Campuchia, phụ nữ Cao Miên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкампучи́йкакампучи́йки
Sinh cáchкампучи́йкикампучи́ек
Tặng cáchкампучи́йкекампучи́йкам
Đối cáchкампучи́йкукампучи́ек
Công cụ cáchкампучи́йкойкампучи́йками
Giới cáchкампучи́йкекампучи́йках

Từ liên quan