кампучийка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- phụ nữ Campuchia, phụ nữ Cao Miên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кампучи́йка | кампучи́йки |
| Sinh cách | кампучи́йки | кампучи́ек |
| Tặng cách | кампучи́йке | кампучи́йкам |
| Đối cách | кампучи́йку | кампучи́ек |
| Công cụ cách | кампучи́йкой | кампучи́йками |
| Giới cách | кампучи́йке | кампучи́йках |