ка́мпус кампус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khuôn viên đại học
  2. khu đại học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́мпуска́мпусы
Sinh cáchка́мпусака́мпусов
Tặng cáchка́мпусука́мпусам
Đối cáchка́мпуска́мпусы
Công cụ cáchка́мпусомка́мпусами
Giới cáchка́мпусека́мпусах