ка́мпус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khuôn viên đại học
- khu đại học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́мпус | ка́мпусы |
| Sinh cách | ка́мпуса | ка́мпусов |
| Tặng cách | ка́мпусу | ка́мпусам |
| Đối cách | ка́мпус | ка́мпусы |
| Công cụ cách | ка́мпусом | ка́мпусами |
| Giới cách | ка́мпусе | ка́мпусах |