кампа́ния
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chiến dịch
- Cuộc vận động, chiến dịch, vụ, đợt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кампа́ния | кампа́нии |
| Sinh cách | кампа́нии | кампа́ний |
| Tặng cách | кампа́нии | кампа́ниям |
| Đối cách | кампа́нию | кампа́нии |
| Công cụ cách | кампа́нией, кампа́ниею | кампа́ниями |
| Giới cách | кампа́нии | кампа́ниях |
Ví dụ
- избирательная кампанияcuộc vận động bầu cử
- посевная кампанияvụ (chiến dịch) gieo hạt
