кампа́ния кампания

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chiến dịch
  2. Cuộc vận động, chiến dịch, vụ, đợt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкампа́ниякампа́нии
Sinh cáchкампа́ниикампа́ний
Tặng cáchкампа́ниикампа́ниям
Đối cáchкампа́ниюкампа́нии
Công cụ cáchкампа́нией, кампа́ниеюкампа́ниями
Giới cáchкампа́ниикампа́ниях

Ví dụ

  • избирательная кампания
    cuộc vận động bầu cử
  • посевная кампания
    vụ (chiến dịch) gieo hạt

Từ đồng nghĩa