камо́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dấu móc ngược, dấu huyền ngượcдиакритический знак
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | камо́ра | камо́ры |
| Sinh cách | камо́ры | камо́р |
| Tặng cách | камо́ре | камо́рам |
| Đối cách | камо́ру | камо́ры |
| Công cụ cách | камо́рой, камо́рою | камо́рами |
| Giới cách | камо́ре | камо́рах |