камо́ра камора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dấu móc ngược, dấu huyền ngượcдиакритический знак

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкамо́ракамо́ры
Sinh cáchкамо́рыкамо́р
Tặng cáchкамо́рекамо́рам
Đối cáchкамо́рукамо́ры
Công cụ cáchкамо́рой, камо́роюкамо́рами
Giới cáchкамо́рекамо́рах