камнело́мка камнеломка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây tai hùm, cây saxifraga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкамнело́мкакамнело́мки
Sinh cáchкамнело́мкикамнело́мок
Tặng cáchкамнело́мкекамнело́мкам
Đối cáchкамнело́мкукамнело́мки
Công cụ cáchкамнело́мкой, камнело́мкоюкамнело́мками
Giới cáchкамнело́мкекамнело́мках