камнело́мка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây tai hùm, cây saxifraga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | камнело́мка | камнело́мки |
| Sinh cách | камнело́мки | камнело́мок |
| Tặng cách | камнело́мке | камнело́мкам |
| Đối cách | камнело́мку | камнело́мки |
| Công cụ cách | камнело́мкой, камнело́мкою | камнело́мками |
| Giới cách | камнело́мке | камнело́мках |