камзо́л камзол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áo chẽn cổ
  2. áo gi lê nam
  3. áo gi lê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкамзо́лкамзо́лы
Sinh cáchкамзо́лакамзо́лов
Tặng cáchкамзо́лукамзо́лам
Đối cáchкамзо́лкамзо́лы
Công cụ cáchкамзо́ломкамзо́лами
Giới cáchкамзо́лекамзо́лах