ка́мешек камешек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hòn sỏi
  2. hòn đá nhỏDiminutive of ка́мень.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́мешекка́мешки
Sinh cáchка́мешкака́мешков
Tặng cáchка́мешкука́мешкам
Đối cáchка́мешекка́мешки
Công cụ cáchка́мешкомка́мешками
Giới cáchка́мешкека́мешках

Từ liên quan