камерге́р камергер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thị thần, quan thị vệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкамерге́ркамерге́ры
Sinh cáchкамерге́ракамерге́ров
Tặng cáchкамерге́рукамерге́рам
Đối cáchкамерге́ракамерге́ров
Công cụ cáchкамерге́ромкамерге́рами
Giới cáchкамерге́рекамерге́рах