камерге́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thị thần, quan thị vệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | камерге́р | камерге́ры |
| Sinh cách | камерге́ра | камерге́ров |
| Tặng cách | камерге́ру | камерге́рам |
| Đối cách | камерге́ра | камерге́ров |
| Công cụ cách | камерге́ром | камерге́рами |
| Giới cách | камерге́ре | камерге́рах |