ка́менщик каменщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ nề, thợ xây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́менщикка́менщики
Sinh cáchка́менщикака́менщиков
Tặng cáchка́менщикука́менщикам
Đối cáchка́менщикака́менщиков
Công cụ cáchка́менщикомка́менщиками
Giới cáchка́менщикека́менщиках

Ví dụ

  • вольные каменщики
    ист. — những người thợ nề tự do, hội viên hội tam điểm

Từ liên quan