камену́шка каменушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. vịt hềsiberian duck

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкамену́шкакамену́шки
Sinh cáchкамену́шкикамену́шек
Tặng cáchкамену́шкекамену́шкам
Đối cáchкамену́шкукамену́шек
Công cụ cáchкамену́шкойкамену́шками
Giới cáchкамену́шкекамену́шках