камену́шка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- vịt hềsiberian duck
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | камену́шка | камену́шки |
| Sinh cách | камену́шки | камену́шек |
| Tặng cách | камену́шке | камену́шкам |
| Đối cách | камену́шку | камену́шек |
| Công cụ cách | камену́шкой | камену́шками |
| Giới cách | камену́шке | камену́шках |