каме́нт камент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bình luận trên mạngOn social media.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаме́нткаме́нты
Sinh cáchкаме́нтакаме́нтов
Tặng cáchкаме́нтукаме́нтам
Đối cáchкаме́нткаме́нты
Công cụ cáchкаме́нтомкаме́нтами
Giới cáchкаме́нтекаме́нтах