каме́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bình luận trên mạngOn social media.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каме́нт | каме́нты |
| Sinh cách | каме́нта | каме́нтов |
| Tặng cách | каме́нту | каме́нтам |
| Đối cách | каме́нт | каме́нты |
| Công cụ cách | каме́нтом | каме́нтами |
| Giới cách | каме́нте | каме́нтах |