каменотёс
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ đẽo đá
- Thợ đẽo đá, thợ đá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каменотёс | каменотёсы |
| Sinh cách | каменотёса | каменотёсов |
| Tặng cách | каменотёсу | каменотёсам |
| Đối cách | каменотёса | каменотёсов |
| Công cụ cách | каменотёсом | каменотёсами |
| Giới cách | каменотёсе | каменотёсах |