каменоло́мня
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mỏ đá, nơi khai thác đá, công trường đákhai thác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каменоло́мня | каменоло́мни |
| Sinh cách | каменоло́мни | каменоло́мен |
| Tặng cách | каменоло́мне | каменоло́мням |
| Đối cách | каменоло́мню | каменоло́мни |
| Công cụ cách | каменоло́мней, каменоло́мнею | каменоло́мнями |
| Giới cách | каменоло́мне | каменоло́мнях |