каменобо́ец каменобоец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ đập đá, thợ đẽo đá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаменобо́ецкаменобо́йцы
Sinh cáchкаменобо́йцакаменобо́йцев
Tặng cáchкаменобо́йцукаменобо́йцам
Đối cáchкаменобо́йцакаменобо́йцев
Công cụ cáchкаменобо́йцемкаменобо́йцами
Giới cáchкаменобо́йцекаменобо́йцах