ка́менка каменка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bếp đá nhà tắm hơiA stone oven without a pipe to the outside and usually used for baths and saunas.
  2. chim wheatear

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́менкака́менки
Sinh cáchка́менкика́менок
Tặng cáchка́менкека́менкам
Đối cáchка́менкука́менки
Công cụ cáchка́менкой, ка́менкоюка́менками
Giới cáchка́менкека́менках

ка́менка каменка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chim đuôi đỏ sa mạcbird

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́менкака́менки
Sinh cáchка́менкика́менок
Tặng cáchка́менкека́менкам
Đối cáchка́менкука́менок
Công cụ cáchка́менкой, ка́менкоюка́менками
Giới cáchка́менкека́менках