камелёк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bếp nhỏочагcái
  2. lò sưởiкаминcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкамелёккамельки́
Sinh cáchкамелька́камелько́в
Tặng cáchкамельку́камелька́м
Đối cáchкамелёккамельки́
Công cụ cáchкамелько́мкамелька́ми
Giới cáchкамельке́камелька́х