каме́дь камедь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chất gôm
  2. chất keo
  3. nhựa cây
  4. Nhựa cây, chất gôm, chất keo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаме́дькаме́ди
Sinh cáchкаме́дикаме́дей
Tặng cáchкаме́дикаме́дям
Đối cáchкаме́дькаме́ди
Công cụ cáchкаме́дьюкаме́дями
Giới cáchкаме́дикаме́дях