ка́мбуз камбуз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bếptrên tàu thủy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́мбузка́мбузы
Sinh cáchка́мбузака́мбузов
Tặng cáchка́мбузука́мбузам
Đối cáchка́мбузка́мбузы
Công cụ cáchка́мбузомка́мбузами
Giới cáchка́мбузека́мбузах