ка́мбий камбий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tầng phát sinh, cambium

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́мбийка́мбии
Sinh cáchка́мбияка́мбиев
Tặng cáchка́мбиюка́мбиям
Đối cáchка́мбийка́мбии
Công cụ cáchка́мбиемка́мбиями
Giới cáchка́мбиика́мбиях