камари́лья
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phe cánh, bè phái, nhóm quyền lực ngầm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | камари́лья | камари́льи |
| Sinh cách | камари́льи | камари́лий |
| Tặng cách | камари́лье | камари́льям |
| Đối cách | камари́лью | камари́льи |
| Công cụ cách | камари́льей, камари́льею | камари́льями |
| Giới cách | камари́лье | камари́льях |