камари́лья камарилья

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phe cánh, bè phái, nhóm quyền lực ngầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкамари́льякамари́льи
Sinh cáchкамари́льикамари́лий
Tặng cáchкамари́льекамари́льям
Đối cáchкамари́льюкамари́льи
Công cụ cáchкамари́льей, камари́льеюкамари́льями
Giới cáchкамари́льекамари́льях