кама́з камаз

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nhà máy ô tô KamazКамский автомобильный завод

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКамА́З—
Sinh cáchКамА́За—
Tặng cáchКамА́Зу—
Đối cáchКамА́З—
Công cụ cáchКамА́Зом—
Giới cáchКамА́Зе—