каля́щий калящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nung đỏ, đang tôi cứng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкаля́щийкаля́щеекаля́щаякаля́щие
Sinh cáchкаля́щегокаля́щегокаля́щейкаля́щих
Tặng cáchкаля́щемукаля́щемукаля́щейкаля́щим
Đối cáchкаля́щего, каля́щийкаля́щеекаля́щуюкаля́щих, каля́щие
Công cụ cáchкаля́щимкаля́щимкаля́щей, каля́щеюкаля́щими
Giới cáchкаля́щемкаля́щемкаля́щейкаля́щих

кали́ть калить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nung nóng, làm nóng đỏ, hun nóng, rang

Chia động từ

Hiện tại
якалю́
тыкали́шь
он / она / онокали́т
мыкали́м
выкали́те
оникаля́т
Quá khứ
Giống đựcкали́л
Giống cáiкали́ла
Giống trungкали́ло
Số nhiềuкали́ли
Mệnh lệnh
Số ítкали́
Số nhiềuкали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкаля́щийкали́вший
Bị độngкали́мыйкалённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкаля́калив, каливши