каля́кающий
tính từ
Nghĩa
- đang nói nhảm, đang vẽ nguệch ngoạc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | каля́кающий | каля́кающее | каля́кающая | каля́кающие |
| Sinh cách | каля́кающего | каля́кающего | каля́кающей | каля́кающих |
| Tặng cách | каля́кающему | каля́кающему | каля́кающей | каля́кающим |
| Đối cách | каля́кающего, каля́кающий | каля́кающее | каля́кающую | каля́кающих, каля́кающие |
| Công cụ cách | каля́кающим | каля́кающим | каля́кающей, каля́кающею | каля́кающими |
| Giới cách | каля́кающем | каля́кающем | каля́кающей | каля́кающих |