каля́кать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nói chuyện, trò chuyện, nói nhảm, nói lảm nhảm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | каля́каю |
| ты | каля́каешь |
| он / она / оно | каля́кает |
| мы | каля́каем |
| вы | каля́каете |
| они | каля́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | каля́кал |
| Giống cái | каля́кала |
| Giống trung | каля́кало |
| Số nhiều | каля́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | каля́кай |
| Số nhiều | каля́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | каля́кающий | каля́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | каля́кая | калякав, калякавши |