каля́кать калякать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói chuyện, trò chuyện, nói nhảm, nói lảm nhảm

Chia động từ

Hiện tại
якаля́каю
тыкаля́каешь
он / она / онокаля́кает
мыкаля́каем
выкаля́каете
оникаля́кают
Quá khứ
Giống đựcкаля́кал
Giống cáiкаля́кала
Giống trungкаля́кало
Số nhiềuкаля́кали
Mệnh lệnh
Số ítкаля́кай
Số nhiềuкаля́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкаля́кающийкаля́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкаля́каякалякав, калякавши

Từ đồng nghĩa