каляканье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự vẽ nguệch ngoạc, nói huyên thuyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаля́каньекаля́канья
Sinh cáchкаля́каньякаля́каний
Tặng cáchкаля́каньюкаля́каньям
Đối cáchкаля́каньекаля́канья
Công cụ cáchкаля́каньемкаля́каньями
Giới cáchкаля́каньекаля́каньях