каляканье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự vẽ nguệch ngoạc, nói huyên thuyên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каля́канье | каля́канья |
| Sinh cách | каля́канья | каля́каний |
| Tặng cách | каля́канью | каля́каньям |
| Đối cách | каля́канье | каля́канья |
| Công cụ cách | каля́каньем | каля́каньями |
| Giới cách | каля́канье | каля́каньях |