каля́кавший калякавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nói nhảm
  2. đã vẽ nguệch ngoạc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкаля́кавшийкаля́кавшеекаля́кавшаякаля́кавшие
Sinh cáchкаля́кавшегокаля́кавшегокаля́кавшейкаля́кавших
Tặng cáchкаля́кавшемукаля́кавшемукаля́кавшейкаля́кавшим
Đối cáchкаля́кавшего, каля́кавшийкаля́кавшеекаля́кавшуюкаля́кавших, каля́кавшие
Công cụ cáchкаля́кавшимкаля́кавшимкаля́кавшей, каля́кавшеюкаля́кавшими
Giới cáchкаля́кавшемкаля́кавшемкаля́кавшейкаля́кавших

каля́кать калякать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói chuyện, trò chuyện, nói nhảm, nói lảm nhảm

Chia động từ

Hiện tại
якаля́каю
тыкаля́каешь
он / она / онокаля́кает
мыкаля́каем
выкаля́каете
оникаля́кают
Quá khứ
Giống đựcкаля́кал
Giống cáiкаля́кала
Giống trungкаля́кало
Số nhiềuкаля́кали
Mệnh lệnh
Số ítкаля́кай
Số nhiềuкаля́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкаля́кающийкаля́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкаля́каякалякав, калякавши

Từ đồng nghĩa