калья́н кальян

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ống điếu hookah, điếu shisha

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкалья́нкалья́ны
Sinh cáchкалья́накалья́нов
Tặng cáchкалья́нукалья́нам
Đối cáchкалья́нкалья́ны
Công cụ cáchкалья́номкалья́нами
Giới cáchкалья́некалья́нах