кальци́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- canxit, đá vôi dạng tinh thể
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кальци́т | кальци́ты |
| Sinh cách | кальци́та | кальци́тов |
| Tặng cách | кальци́ту | кальци́там |
| Đối cách | кальци́т | кальци́ты |
| Công cụ cách | кальци́том | кальци́тами |
| Giới cách | кальци́те | кальци́тах |