кальци́т кальцит

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. canxit, đá vôi dạng tinh thể

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкальци́ткальци́ты
Sinh cáchкальци́такальци́тов
Tặng cáchкальци́тукальци́там
Đối cáchкальци́ткальци́ты
Công cụ cáchкальци́томкальци́тами
Giới cáchкальци́текальци́тах