кальцина́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quá trình nung nóng, sự nung nóng, quá trình làm mất nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кальцина́ция | кальцина́ции |
| Sinh cách | кальцина́ции | кальцина́ций |
| Tặng cách | кальцина́ции | кальцина́циям |
| Đối cách | кальцина́цию | кальцина́ции |
| Công cụ cách | кальцина́цией, кальцина́циею | кальцина́циями |
| Giới cách | кальцина́ции | кальцина́циях |