кальцина́ция кальцинация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quá trình nung nóng, sự nung nóng, quá trình làm mất nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкальцина́циякальцина́ции
Sinh cáchкальцина́циикальцина́ций
Tặng cáchкальцина́циикальцина́циям
Đối cáchкальцина́циюкальцина́ции
Công cụ cáchкальцина́цией, кальцина́циеюкальцина́циями
Giới cáchкальцина́циикальцина́циях