ка́льций кальций

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. canxi
  2. Can xi, can-xi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́льцийка́льции
Sinh cáchка́льцияка́льциев
Tặng cáchка́льциюка́льциям
Đối cáchка́льцийка́льции
Công cụ cáchка́льциемка́льциями
Giới cáchка́льциика́льциях

Từ liên quan