кальсо́ны
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Quần dài mặc lót, quần lót dài, quần xà lỏn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | кальсо́ны |
| Sinh cách | — | кальсо́н |
| Tặng cách | — | кальсо́нам |
| Đối cách | — | кальсо́ны |
| Công cụ cách | — | кальсо́нами |
| Giới cách | — | кальсо́нах |