кальма́р кальмар

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. món mựcкушанье
  2. mực ốngмоллюск

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкальма́ркальма́ры
Sinh cáchкальма́ракальма́ров
Tặng cáchкальма́рукальма́рам
Đối cáchкальма́ракальма́ров
Công cụ cáchкальма́ромкальма́рами
Giới cáchкальма́рекальма́рах