калькуля́ция калькуляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tính toán, tính giá thành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкалькуля́циякалькуля́ции
Sinh cáchкалькуля́циикалькуля́ций
Tặng cáchкалькуля́циикалькуля́циям
Đối cáchкалькуля́циюкалькуля́ции
Công cụ cáchкалькуля́цией, калькуля́циеюкалькуля́циями
Giới cáchкалькуля́циикалькуля́циях