калы́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dẫn cưới, nạp thái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | калы́м | калы́мы |
| Sinh cách | калы́ма | калы́мов |
| Tặng cách | калы́му | калы́мам |
| Đối cách | калы́м | калы́мы |
| Công cụ cách | калы́мом | калы́мами |
| Giới cách | калы́ме | калы́мах |