калы́м калым

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dẫn cưới, nạp thái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкалы́мкалы́мы
Sinh cáchкалы́макалы́мов
Tặng cáchкалы́мукалы́мам
Đối cáchкалы́мкалы́мы
Công cụ cáchкалы́момкалы́мами
Giới cáchкалы́мекалы́мах