кало́рия
danh từbất động vật
Nghĩa
- Calo, ca lo, nhiệt lượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кало́рия | кало́рии |
| Sinh cách | кало́рии | кало́рий |
| Tặng cách | кало́рии | кало́риям |
| Đối cách | кало́рию | кало́рии |
| Công cụ cách | кало́рией, кало́риею | кало́риями |
| Giới cách | кало́рии | кало́риях |