калори́метр калориметр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Calo kế, nhiệt lượng kế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкалори́метркалори́метры
Sinh cáchкалори́метракалори́метров
Tặng cáchкалори́метрукалори́метрам
Đối cáchкалори́метркалори́метры
Công cụ cáchкалори́метромкалори́метрами
Giới cáchкалори́метрекалори́метрах