калори́метр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Calo kế, nhiệt lượng kế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | калори́метр | калори́метры |
| Sinh cách | калори́метра | калори́метров |
| Tặng cách | калори́метру | калори́метрам |
| Đối cách | калори́метр | калори́метры |
| Công cụ cách | калори́метром | калори́метрами |
| Giới cách | калори́метре | калори́метрах |