калмы́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người Kalmyk (nữ)nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | калмы́чка | калмы́чки |
| Sinh cách | калмы́чки | калмы́чек |
| Tặng cách | калмы́чке | калмы́чкам |
| Đối cách | калмы́чку | калмы́чек |
| Công cụ cách | калмы́чкой, калмы́чкою | калмы́чками |
| Giới cách | калмы́чке | калмы́чках |