калмы́к калмык

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người Kalmyk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкалмы́ккалмы́ки
Sinh cáchкалмы́какалмы́ков
Tặng cáchкалмы́кукалмы́кам
Đối cáchкалмы́какалмы́ков
Công cụ cáchкалмы́комкалмы́ками
Giới cáchкалмы́кекалмы́ках