каллигра́фия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thư pháp
- Thuật viết đẹp, thuật bút thiếp, bút pháp, thư pháp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каллигра́фия | — |
| Sinh cách | каллигра́фии | — |
| Tặng cách | каллигра́фии | — |
| Đối cách | каллигра́фию | — |
| Công cụ cách | каллигра́фией, каллигра́фиею | — |
| Giới cách | каллигра́фии | — |