каллигра́фия каллиграфия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thư pháp
  2. Thuật viết đẹp, thuật bút thiếp, bút pháp, thư pháp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаллигра́фия—
Sinh cáchкаллигра́фии—
Tặng cáchкаллигра́фии—
Đối cáchкаллигра́фию—
Công cụ cáchкаллигра́фией, каллигра́фиею—
Giới cáchкаллигра́фии—