кали́тка калитка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cổng nhỏдверь
  2. cửa nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкали́ткакали́тки
Sinh cáchкали́ткикали́ток
Tặng cáchкали́ткекали́ткам
Đối cáchкали́ткукали́тки
Công cụ cáchкали́ткой, кали́ткоюкали́тками
Giới cáchкали́ткекали́тках