кали́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cổng nhỏдверь
- cửa nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кали́тка | кали́тки |
| Sinh cách | кали́тки | кали́ток |
| Tặng cách | кали́тке | кали́ткам |
| Đối cách | кали́тку | кали́тки |
| Công cụ cách | кали́ткой, кали́ткою | кали́тками |
| Giới cách | кали́тке | кали́тках |
