ка́лий калий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kali
  2. Kali, ka-li, bồ tạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́лийка́лии
Sinh cáchка́лияка́лиев
Tặng cáchка́лиюка́лиям
Đối cáchка́лийка́лии
Công cụ cáchка́лиемка́лиями
Giới cáchка́лиика́лиях

Ví dụ

  • хлористый калий
    clorua kali

Từ liên quan