кали́вший
tính từ
Nghĩa
- đã tôi cứng, đã nung đỏ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кали́вший | кали́вшее | кали́вшая | кали́вшие |
| Sinh cách | кали́вшего | кали́вшего | кали́вшей | кали́вших |
| Tặng cách | кали́вшему | кали́вшему | кали́вшей | кали́вшим |
| Đối cách | кали́вшего, кали́вший | кали́вшее | кали́вшую | кали́вших, кали́вшие |
| Công cụ cách | кали́вшим | кали́вшим | кали́вшей, кали́вшею | кали́вшими |
| Giới cách | кали́вшем | кали́вшем | кали́вшей | кали́вших |