калибра́тор калибратор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy hiệu chuẩn, thiết bị hiệu chuẩn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкалибра́торкалибра́торы
Sinh cáchкалибра́торакалибра́торов
Tặng cáchкалибра́торукалибра́торам
Đối cáchкалибра́торкалибра́торы
Công cụ cáchкалибра́торомкалибра́торами
Giới cáchкалибра́торекалибра́торах