ка́ли
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Kali
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | калю́ |
| ты | кали́шь |
| он / она / оно | кали́т |
| мы | кали́м |
| вы | кали́те |
| они | каля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кали́л |
| Giống cái | кали́ла |
| Giống trung | кали́ло |
| Số nhiều | кали́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кали́ |
| Số nhiều | кали́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | каля́щий | кали́вший |
| Bị động | кали́мый | калённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | каля́ | калив, каливши |