кале́читься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị thương tật, thành tàn phế
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кале́чусь |
| ты | кале́чишься |
| он / она / оно | кале́чится |
| мы | кале́чимся |
| вы | кале́читесь |
| они | кале́чатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кале́чился |
| Giống cái | кале́чилась |
| Giống trung | кале́чилось |
| Số nhiều | кале́чились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кале́чься |
| Số nhiều | кале́чьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кале́чащийся | кале́чившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кале́чась | кале́чившись |