кале́читься калечиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị thương tật, thành tàn phế

Chia động từ

Hiện tại
якале́чусь
тыкале́чишься
он / она / онокале́чится
мыкале́чимся
выкале́читесь
оникале́чатся
Quá khứ
Giống đựcкале́чился
Giống cáiкале́чилась
Giống trungкале́чилось
Số nhiềuкале́чились
Mệnh lệnh
Số ítкале́чься
Số nhiềuкале́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкале́чащийсякале́чившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкале́часькале́чившись

Từ liên quan