калейдоско́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- biến đổi nhanh chóng, thay đổi xoành xoạchsự
- Kính vạn hoa, kính bách sắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | калейдоско́п | калейдоско́пы |
| Sinh cách | калейдоско́па | калейдоско́пов |
| Tặng cách | калейдоско́пу | калейдоско́пам |
| Đối cách | калейдоско́п | калейдоско́пы |
| Công cụ cách | калейдоско́пом | калейдоско́пами |
| Giới cách | калейдоско́пе | калейдоско́пах |
Ví dụ
- калейдоскоп событийsự kiện thay đổi xoành xoạch