кала́чик
danh từbất động vật
Nghĩa
- bánh mì vòng nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кала́чик | кала́чики |
| Sinh cách | кала́чика | кала́чиков |
| Tặng cách | кала́чику | кала́чикам |
| Đối cách | кала́чик | кала́чики |
| Công cụ cách | кала́чиком | кала́чиками |
| Giới cách | кала́чике | кала́чиках |