каланча́ каланча

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Chòi canh cứu hỏatháp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаланча́каланчи́
Sinh cáchкаланчи́каланче́й
Tặng cáchкаланче́каланча́м
Đối cáchкаланчу́каланчи́
Công cụ cáchкаланчо́й, каланчо́юкаланча́ми
Giới cáchкаланче́каланча́х