каланча́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chòi canh cứu hỏatháp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каланча́ | каланчи́ |
| Sinh cách | каланчи́ | каланче́й |
| Tặng cách | каланче́ | каланча́м |
| Đối cách | каланчу́ | каланчи́ |
| Công cụ cách | каланчо́й, каланчо́ю | каланча́ми |
| Giới cách | каланче́ | каланча́х |