кала́ндр каландр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy cán, máy láng, máy ép, máy cán giấy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкала́ндркала́ндры
Sinh cáchкала́ндракала́ндров
Tặng cáchкала́ндрукала́ндрам
Đối cáchкала́ндркала́ндры
Công cụ cáchкала́ндромкала́ндрами
Giới cáchкала́ндрекала́ндрах